Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
risk capital


noun
wealth available for investment in new or speculative enterprises
Syn:
venture capital
Derivationally related forms:
venture capitalist (for: venture capital)
Hypernyms:
capital, working capital


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.